gentiana holopetala
Định nghĩa
Danh từ: Gentiana holopetala là một loài cây thân thảo thuộc chi Long đởm (Gentiana), thường được gọi là "long đởm có tua mép hoa xanh nhỏ". Đây là một loài hoa đặc hữu của dãy núi Sierra Nevada, với hoa màu xanh lam nhỏ, có mép hoa tua rua (fringed).
Ví dụ sử dụng
- (Loài nở hoa vào cuối mùa hè, tô điểm thêm mảng xanh lam cho các đồng cỏ trên núi cao.)
- (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu loài để hiểu sự thích nghi của nó với môi trường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- được sử dụng trong các nghiên cứu về hệ sinh thái núi cao và bảo tồn đa dạng sinh học.
- The conservation of gentiana holopetala is crucial due to its limited distribution in the Sierra Nevada. (Việc bảo tồn loài gentiana holopetala rất quan trọng do sự phân bố hạn chế của nó ở dãy núi Sierra Nevada.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentiana (danh từ): chi Long đởm, gồm nhiều loài hoa xanh lam phổ biến.
- Holopetala (tính từ, từ gốc Hy Lạp): nghĩa là "có cánh hoa nguyên vẹn" (mặc dù thực tế loài này có mép hoa tua rua, tên gọi có thể gây nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Fringed gentian (danh từ): long đởm có tua mép hoa (chỉ chung các loài thuộc chi có đặc điểm này).
- Sierra Nevada gentian (danh từ): long đởm Sierra Nevada (tên thường gọi dựa trên khu vực phân bố).
Các cụm từ liên quan
- Gentiana holopetala population: quần thể loài .
- The gentiana holopetala population is threatened by climate change. (Quần thể loài gentiana holopetala đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chuyên biệt trong thực vật học.